se parer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Trang điểm, điểm : Hành động làm đẹp cho bản thân, thường bằng cách sử dụng mỹ phẩm, quần áo đẹp hoặc trang sức.
    • Khoác , khoe mẽ: Hành động thể hiện ra bên ngoài một cách phô trương, giả tạo một phẩm chất, đức tính hoặc vẻ đẹp mình không thực sự .
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Elle s'est parée pour la soirée. ( ấy đã trang điểm cho buổi dạ hội.)
    • Se parer comme pour un jour de fête. (Trang điểm như để dự hội.)
    • Il se pare de modestie, mais c'est un homme très ambitieux. (Anh ta khoác vẻ khiêm tốn, nhưng thực ramột người rất tham vọng.)
    • Se parer de la vertu. (Khoác đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se parer de": Khoác lên mình, tự trang bị cho mình (một vẻ ngoài, một phẩm chất thườnggiả tạo).
    • Le politicien se pare des qualités d'un homme du peuple. (Chính trị gia đó khoác lên mình những phẩm chất của một người dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Parer (ngoại động từ): Trang trí, làm đẹp (cho ai/cái gì đó); đỡ, gạt (một đòn tấn công).

    • Parer une table avec des fleurs. (Trang trí bàn bằng hoa.)
    • Parer un coup. (Đỡ một đòn.)
  • Paresseux/Paresseuse (tính từ): Lười biếng. (Lưu ý: Từ này gốc khác, không phải biến thể của "parer" nhưng dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).

Từ đồng nghĩa
  • Se maquiller: Trang điểm (nghĩa trang điểm).
  • Se farder: son điểm phấn, trang điểm (nghĩa trang điểm).
  • Affecter: Giả vờ, làm ra vẻ (nghĩa khoác ).
  • Étaler: Phô trương, khoe khoang (nghĩa khoác ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "se parer" trong tiếng Pháp theo cấu trúc này. Ý nghĩa chính được thể hiện qua cấu trúc "se parer de").

Thành ngữ liên quan
  • Se parer des plumes du paon: (Nghĩa đen: Khoác lông công) - Khoe khoang, phô trương những thứ không phải của mình.
    • Il a réussi grâce aux autres, mais maintenant il se pare des plumes du paon. (Hắn ta thành công nhờ người khác, nhưng giờ thì lại đi khoe khoang.)
tự động từ
  1. trang điểm; điểm
    • Se parer comme pour un jour de fête
      trang điểm như để dự hội
  2. khoác , khoe mẽ
    • Se parer de la vertu
      khoác đạo đức

Từ gần giống

Từ chứa "se parer"